Các loại, tác dụng phụ, an toàn và hơn thế nữa

Các bác sĩ khuyên dùng thuốc giãn cơ cho một số người bị đau và co thắt cơ. Những loại thuốc này có thể giúp giảm đau trong thời gian ngắn, nhưng chúng cũng có thể gây ra tác dụng phụ.

Thuốc giãn cơ không an toàn cho tất cả mọi người. Dưới đây, chúng tôi mô tả các loại khác nhau, liều lượng khuyến nghị cho người lớn và các tác dụng phụ có thể xảy ra. Chúng tôi cũng xem xét lựa chọn mua không cần kê đơn (OTC) và liệu cần sa có thể giúp ích hay không.

Thuốc giãn cơ bao gồm hai nhóm thuốc: thuốc chống co thắt và thuốc chống co thắt.

Chất dẻo tác động trực tiếp đến tủy sống hoặc cơ xương với mục đích cải thiện độ căng và co thắt cơ.

Thuốc chống co thắt giúp giảm co thắt cơ thông qua hệ thần kinh trung ương. Chúng ức chế sự truyền các tế bào thần kinh trong não.

Thuốc chống co thắt và thuốc chống co thắt có chỉ định và tác dụng phụ khác nhau. Vì những loại thuốc này hoạt động khác nhau, một người không bao giờ được sử dụng chúng thay thế hoặc thay thế loại này cho loại khác.

Mặc dù thuốc giãn cơ có thể giúp giảm đau thắt lưng cấp tính và co thắt cơ trong thời gian ngắn, nhưng những loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ bất lợi. Một số thuốc giãn cơ cũng có thể gây nghiện.

Vì những lý do này, một người nên hạn chế sử dụng chúng càng nhiều càng tốt.

Ngoài ra, các bác sĩ và dược sĩ có thể cảnh báo không sử dụng một số loại thuốc hoặc uống rượu với thuốc giãn cơ, vì tương tác có thể nguy hiểm.

Những thuốc giãn cơ này làm thay đổi sự dẫn truyền trong hệ thần kinh trung ương để giảm co thắt cơ.

Có hai loại thuốc chống co thắt: benzodiazepines và nonbenzodiazepines.

Benzodiazepine ngăn chặn một số hóa chất trong não, và nonbenzodiazepine hoạt động trên cả não và tủy sống.

Diazepam

Diazepam là một benzodiazepine. Các bác sĩ có thể kê toa diazepam cho các trường hợp co thắt cơ nghiêm trọng và co cứng liên quan đến rối loạn thần kinh. Valium và Diastat là tên thương hiệu phổ biến của loại thuốc này ở Hoa Kỳ.

Các bác sĩ có thể đề nghị thuốc viên hoặc thuốc tiêm diazepam.

Liều lượng

DailyMed, một phần mở rộng của Viện Y tế Quốc gia (NIH), báo cáo liều lượng là 2–10 miligam (mg) uống ba hoặc bốn lần một ngày.

Nếu ai đó yêu cầu tiêm diazepam, bác sĩ có thể kê một liều tiêm tĩnh mạch (IV) ban đầu là 5–10 mg và một liều khác sau đó 3–4 giờ.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ thường gặp của diazepam bao gồm:

  • buồn ngủ
  • mệt mỏi
  • yếu cơ
  • mất vận động cơ

Có nguy cơ buồn ngủ nghiêm trọng hoặc an thần nếu một người dùng thuốc này và thuốc phiện. Các rủi ro khác khi kết hợp benzodiazepine với opioid bao gồm suy hô hấp, hôn mê và tử vong.

Carisoprodol

Carisoprodol là một thuốc nonbenzodiazepine. Người lớn có thể dùng carisoprodol để giảm các tình trạng cấp tính, đau cơ. Tên thương hiệu phổ biến cho loại thuốc này ở Mỹ là Soma.

Các bác sĩ chỉ có thể kê đơn nó tối đa là 3 tuần. Không có đủ bằng chứng cho thấy nó hoạt động trong thời gian dài hơn.

Liều lượng

Liều khuyến cáo là 250–300 mg ba lần một ngày và trước khi đi ngủ.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của carisoprodol bao gồm:

Buồn ngủ là một tác dụng phụ thường xuyên xảy ra và nó có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc của một người.

Các bác sĩ cũng cảnh báo mọi người về những nguy hiểm khi kết hợp thuốc này với rượu. Ngoài ra, có nguy cơ phát triển sự phụ thuộc vào carisoprodol.

Cyclobenzaprine

Cyclobenzaprine là một thuốc nonbenzodiazepine. Thuốc có thể điều trị co thắt cơ xảy ra với tình trạng cơ cấp tính khi một người kết hợp thuốc với nghỉ ngơi và vật lý trị liệu. Flexeril, Amrix và Fexmid là tên thương hiệu của loại thuốc này ở Mỹ

Cyclobenzaprine có hai dạng uống: viên nén giải phóng tức thì và viên nang giải phóng kéo dài.

Liều lượng

Báo cáo của DailyMed rằng các bác sĩ thường kê đơn 5 mg ba lần một ngày.

Tuy nhiên, một số người yêu cầu liều lượng cao hơn, chẳng hạn như 7,5 đến 10,0 mg ba lần một ngày. Tối đa là 30 mg mỗi ngày.

Những người dùng công thức giải phóng kéo dài nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của cyclobenzaprine bao gồm:

  • chóng mặt
  • khô miệng
  • buồn ngủ
  • đau đầu
  • cáu gắt
  • sự hoang mang

Những người dùng thuốc tác động lên serotonin phải tránh cyclobenzaprine, vì nó có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng serotonin, một tình trạng có thể đe dọa tính mạng.

Metaxalone

Metaxalone là một thuốc nonbenzodiazepine. Các bác sĩ kê đơn metaxalone kết hợp với nghỉ ngơi, vật lý trị liệu và các chiến lược điều trị không dùng thuốc khác cho các tình trạng cơ đau. Tên thương hiệu của loại thuốc này là Skelaxin ở Mỹ

Liều lượng

Liều khuyến cáo cho những người trên 12 tuổi là 800 mg ba đến bốn lần một ngày.

Phản ứng phụ

Những người dùng metaxalone có thể gặp phải:

Mọi người không thể dùng nó với các loại thuốc ảnh hưởng đến lượng serotonin trong cơ thể, do nguy cơ hội chứng serotonin.

Thuốc chống co cứng hoạt động trên tủy sống hoặc tế bào cơ.

Những loại thuốc này có thể giúp điều trị các tình trạng gây co thắt, chẳng hạn như bại não hoặc đa xơ cứng (MS), cũng như chấn thương tủy sống.

Baclofen

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) đã phê duyệt baclofen để quản lý chứng co cứng ở những người:

  • co thắt cơ gấp
  • clonus
  • tổn thương tủy sống

Các bác sĩ có thể đề nghị các dạng baclofen uống hoặc tiêm trong da. Sau đó là tiêm thuốc vào ống sống.

Tên thương hiệu của thuốc này là Lioresal ở Mỹ

Liều lượng

Các bác sĩ thường khuyên bạn nên uống viên nén 5 mg ba lần một ngày. Liều uống tối đa là 80 mg mỗi ngày.

Nếu một người yêu cầu tiêm trong da, họ sẽ nhận được một liều duy nhất 50 microgam (mcg). Nếu có đáp ứng với phương pháp điều trị, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ phổ biến nhất của baclofen bao gồm:

  • buồn ngủ
  • sự hoang mang
  • yếu cơ
  • chóng mặt
  • buồn nôn

Dantrolene

Dantrolene có thể giúp giảm bớt tình trạng co cứng cơ. Các thương hiệu cho sản phẩm này ở Mỹ là Dantrium, Revonto và Ryanodex.

Liều lượng

Đối với chứng co cứng cơ, bác sĩ có thể kê đơn 25 mg dantrolene mỗi ngày trong 7 ngày.

Sau đó, họ có thể tăng liều lượng, tùy thuộc vào phản ứng của người bệnh. Liều tối đa hàng ngày là 400 mg.

IV dantrolene cũng có sẵn.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ của dantrolene IV bao gồm thay đổi nhịp thở xảy ra do yếu cơ hô hấp và yếu cơ.

Dantrolene uống có thể làm hỏng gan.

Tizanidine

Tizanidine có cả tác dụng chống co thắt và chống co thắt. Mọi người dùng nó để giúp kiểm soát tình trạng co cứng do MS hoặc chấn thương tủy sống.

Tên thương hiệu của loại thuốc này ở Mỹ là Zanaflex.

Liều lượng

Các bác sĩ có thể kê đơn viên nang 2, 4 hoặc 6 mg. Hoặc, họ có thể kê toa thuốc viên 2 hoặc 4 mg. Mọi người có thể dùng tizanidine 6–8 giờ một lần nếu cần.

Phản ứng phụ

Mọi người thường dung nạp tizanidine tốt.

Một số người báo cáo:

Thuốc giãn cơ OTC không cần kê đơn, nhưng nó có thể mang lại những rủi ro tương tự như thuốc giãn cơ kê đơn.

Methocarbamol

Methocarbamol là thuốc chống co thắt không bán theo đơn khôngbenzodiazepine. Một thương hiệu phổ biến cho nó ở Mỹ là Robaxin.

Mọi người thường dùng thuốc này bằng đường uống, nhưng bác sĩ có thể kê đơn dạng tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.

Liều lượng

Nếu bác sĩ kê toa viên nén 500 mg, họ có thể đề nghị ba viên ban đầu và hai viên để duy trì tác dụng. Nếu họ kê toa viên nén 750 mg, họ có thể đề nghị ban đầu hai viên và một hoặc hai viên để duy trì tác dụng.

Nhìn chung, các hướng dẫn khuyên dùng 6 gam một ngày trong 48–72 giờ đầu tiên điều trị, mặc dù bác sĩ có thể khuyên dùng 8 gam trong giai đoạn này nếu vấn đề nghiêm trọng.

Sau đó, bác sĩ thường khuyên bạn nên giảm liều lượng xuống còn khoảng 4 gam một ngày.

Phản ứng phụ

Các tác dụng phụ của methocarbamol có thể bao gồm:

  • chóng mặt
  • buồn ngủ
  • đau đầu
  • đau bụng
  • sự hoang mang

 

Một số nghiên cứu cho thấy rằng một số thành phần trong cần sa có thể có tác dụng giãn cơ.

Ví dụ như Tetrahydrocannabinol (THC), hợp chất chịu trách nhiệm ức chế các tác động thần kinh của cần sa, có thể có đặc tính làm giãn cơ.

Tuy nhiên, nhìn chung, có rất ít bằng chứng về tác động tiềm tàng này, có thể do việc trồng, cung cấp và sở hữu cần sa bị cấm phổ biến.

Việc hợp pháp hóa cần sa trên nhiều khu vực pháp lý sẽ giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu công dụng y tế của nó.

Bất kỳ ai bị co thắt cơ và đau nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ, bác sĩ có thể kê đơn hoặc giới thiệu thuốc giãn cơ. Điều quan trọng là phải nhận thức được các tác dụng phụ có thể xảy ra.

Mặc dù thuốc giãn cơ OTC tồn tại, nhưng nó có thể không phù hợp với tất cả các loại tình trạng cơ. Liên hệ với bác sĩ hoặc nói chuyện với dược sĩ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc giãn cơ nào.

Thuốc giãn cơ giúp giảm đau và co thắt cơ, nhưng chúng có thể gây ra tác dụng phụ. Lựa chọn tốt nhất tùy thuộc vào chấn thương hoặc tình trạng cơ bản và các yếu tố như tuổi tác và thuốc hiện tại của người đó.

Có những rủi ro liên quan đến việc dùng thuốc giãn cơ theo toa hoặc OTC. Tham khảo ý kiến ​​bác sĩ hoặc dược sĩ trước và làm theo hướng dẫn chặt chẽ.

Source link

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.